Ống này có điện áp hoạt động thấp, dải quang phổ đáp ứng rộng, khả năng chống nhiễu ánh sáng ban ngày tốt, độ nhạy cao và các đặc điểm như phản hồi nhanh, chủ yếu được sử dụng trong việc phát hiện và giám sát ngọn lửa bằng tia cực tím.
| Người mẫu | GD-708 |
| Vôn | 220V |
| Watts | 11W |
| Dòng điện cực đại | 4mA |
| Tuổi thọ trung bình | 10000 giờ |
A. Kích thước
Chiều cao của ống cảm quang (H): (30±2)mm
Đường kính ngoài của ống cảm quang (D): Φ(19±1)mm
Chiều dài chốt (L): 8mm
B. Các thông số chính
Dải quang phổ đáp ứng: 185nm~290nm
Bước sóng cực đại: 210nm
Điện áp anot (V): 220-300
Dòng điện cực đại (mA): 4
Dòng điện đầu ra trung bình (mA): 2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (ºC): -30 80
C. Điều kiện làm việc và đặc điểm điển hình (25ºC)
Điện áp khởi động (V): 195
Điện áp giảm của ống (V): 190
Dải điện áp hoạt động (V): 220 260 300
Dòng điện đầu ra trung bình (mA): 1
Độ nhạy (cps): 1000
Tín hiệu nền (tốc độ đếm) (cps): 10
Tuổi thọ trung bình (giờ): 10000